bổ sung

  1. compléter; pourvoir à un déficit
  2. complémentaire; supplétif; ampliatif
    • Ngân sách bổ sung
      budget complémentaire
    • Đơn vị bổ sung
      unité supplétive
    • Công hàm bổ sung
      note ampliative
    • khoản bổ sung
      complément
bổ sung
Cô giáo bổ sung thêm một ví dụ vào bài giảng.